베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cầu nối" (1)
cầu nối
영어
명사bridge (figurative), liaison
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.
관련 단어 "cầu nối" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cầu nối" (7)
Câu nói ấy quả thật đúng.
That saying is indeed true.
Câu nói đó là một ẩn dụ.
That sentence is a metaphor.
Câu nói đó thật vô duyên.
That remark was really awkward.
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
That remark offended her.
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.
Nếu có duyên, con sẽ làm cầu nối.
If there is fate, I will be the connector.
Máy bay Cầu nối VC-25B đã bắt đầu bay thử.
The VC-25B Connector aircraft has begun test flights.
